translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "hạn chế" (1件)
hạn chế
日本語 限る、抑える
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "hạn chế" (1件)
lệnh cấm, hạn chế
日本語 制限
nới lỏng lệnh giới nghiêm
制限を緩和する
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "hạn chế" (3件)
hạn chế đi ra ngoài khi không cần thiết
不要不急の外出を自粛する
hạn chế sử dụng thuốc giảm đau
痛み止めの使用を抑える
nên hạn chế sử dụng chai nhựa
ペットボトルを利用するのを抑えるべき
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)