menu_book
見出し語検索結果 "hạn chế" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "hạn chế" (1件)
lệnh cấm, hạn chế
日本語
名制限
nới lỏng lệnh giới nghiêm
制限を緩和する
format_quote
フレーズ検索結果 "hạn chế" (3件)
hạn chế đi ra ngoài khi không cần thiết
不要不急の外出を自粛する
hạn chế sử dụng thuốc giảm đau
痛み止めの使用を抑える
nên hạn chế sử dụng chai nhựa
ペットボトルを利用するのを抑えるべき
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)